Hằng ngày
527 từ
- 的detrợ từ sở hữu: của; trợ từ nối định ngữ với danh từ; dùng trong cấu trúc 是……的 để nhấn mạnhHSK 1
- 我wǒtôi; tớ; mình; tao (đại từ ngôi thứ nhất)HSK 1
- 在zàiở, tại; đang (làm gì); có mặtHSK 1
- 你nǐbạn; anh; chị; em; mày (ngôi thứ hai, thân mật)HSK 1
- 人rénngười; con ngườiHSK 1
- 好hǎotốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)HSK 1
- 上shàngtrên; lên (xe, lầu); đi (học, làm); trước (上个月: tháng trước)HSK 1
- 点diǎngiờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)HSK 1
- 家jiānhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)HSK 1
- 吃chīăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)HSK 1
- 钱Qiántiền; (cũng là họ Tiền)HSK 1
- 东西dōng xiđồ, đồ vật, thứ; (khẩu ngữ) đồ, thằng (chê hoặc yêu)HSK 1
- 买mǎimuaHSK 1
- 朋友péng youbạn, bạn bè; người yêu (男朋友, 女朋友)HSK 1
- 水Shuǐnước; (cũng là họ Thủy)HSK 1
- 喝hēuốngHSK 1
- 块kuàilượng từ: miếng, cục, mảnh (bánh, xà phòng, vải); đồng, tệ (tiền, khẩu ngữ)HSK 1
- 谢谢xiè xiecảm ơnHSK 1
- 多少duō shaobao nhiêuHSK 1
- 妈妈mā mamẹ, máHSK 1
- 儿子ér zicon traiHSK 1
- 店diàncửa hàng, tiệm; quán; khách sạn, nhà trọ (酒店)HSK 1
- 电视diàn shìti vi, truyền hìnhHSK 1
- 睡觉shuì jiàongủ, đi ngủHSK 1
- 菜càimón ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gàHSK 1
- 衣服yī fuquần áo; áoHSK 1
- 饭fàncơm; bữa ănHSK 1
- 茶chátrà, chèHSK 1
- 水果shuǐ guǒhoa quả, trái câyHSK 1
- 商店shāng diàncửa hàng, cửa hiệuHSK 1
- 晚饭wǎn fànbữa tối, cơm tốiHSK 1
- 午饭wǔ fànbữa trưa, cơm trưaHSK 1
- 做饭zuò fànnấu cơm, nấu ănHSK 1
- 早饭zǎo fànbữa sángHSK 1
- 米饭mǐ fàncơm (gạo nấu chín)HSK 1
- 饭馆fàn guǎnquán ăn, nhà hàng (nhỏ)HSK 1
- 面条儿miàn tiáo rmì sợiHSK 1
- 孩子hái zitrẻ em, đứa trẻ; con (cái)HSK 2
- 周Zhōutuần; vòng, xung quanh; họ ChuHSK 2
- 穿chuānmặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên quaHSK 2
- 卖màibánHSK 2
- 手机shǒu jīđiện thoại di độngHSK 2
- 床chuánggiườngHSK 2
- 肉ròuthịt; cùi (quả)HSK 2
- 洗xǐrửa, giặt, tắmHSK 2
- 生日shēng rìsinh nhật, ngày sinhHSK 2
- 咖啡kā fēicà phêHSK 2
- 好吃hǎo chīngonHSK 2
- 起床qǐ chuángthức dậy, ra khỏi giườngHSK 2
- 便宜pián yirẻ; món lợi nhỏ; tha cho, để (ai) hưởng lợiHSK 2
- 牛奶niú nǎisữa bòHSK 2
- 鸡蛋jī dàntrứng gàHSK 2
- 商场shāng chǎngtrung tâm thương mại, trung tâm mua sắmHSK 2
- 西瓜xī guādưa hấuHSK 2
- 羊肉yáng ròuthịt cừu, thịt dêHSK 2
- 过年guò niánăn Tết, đón năm mới (Tết âm lịch)HSK 2
- 绿茶lǜ chátrà xanhHSK 2
- 奶茶nǎi chátrà sữaHSK 2
- 红茶hóng chátrà đen (hồng trà)HSK 2
- 放fàngđặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)HSK 3
- 口kǒumiệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụmHSK 3
- 米Mǐgạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)HSK 3
- 卡kǎthẻ; xe tải (卡车); ca-lo; (máy) chậm, giật lagHSK 3
- 银行yín hángngân hàngHSK 3
- 经常jīng chángthường xuyên, hayHSK 3
- 房子fáng zinhà, căn nhàHSK 3
- 电diànđiện; (điện thoại) pinHSK 3
- 关Guānđóng; tắt; cửa ảiHSK 3
- 鞋xiégiày, dépHSK 3
- 周末zhōu mòcuối tuầnHSK 3
- 鸡jīgàHSK 3
- 打算dǎ suàndự định, định; kế hoạch, dự tínhHSK 3
- 小心xiǎo xīncẩn thận, coi chừng; chú ýHSK 3
- 怎么办zěn me bànlàm sao bây giờ, phải làm thế nàoHSK 3
- 不行bù xíngkhông được, không xong; kém, không giỏi; (sau 得) cực kỳHSK 3
- 饿èđói; bỏ đóiHSK 3
- 借jièmượn; cho mượn, cho vay; nhờ, nhân (cơ hội)HSK 3
- 头发tóu fatóc (trên đầu)HSK 3
- 照顾zhào guchăm sóc, trông nom; quan tâm, chiếu cốHSK 3
- 礼物lǐ wùquà, quà tặngHSK 3
- 见面jiàn miàngặp mặt, gặp nhauHSK 3
- 灯dēngđènHSK 3
- 方便fāng biàntiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinhHSK 3
- 冰bīngbăng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)HSK 3
- 糖tángđường; kẹoHSK 3
- 公园gōng yuáncông viênHSK 3
- 骑qícưỡi; đi, lái (xe đạp, xe máy, ngựa)HSK 3
- 搬bānchuyển, dời, khiêng (đồ nặng); chuyển nhà; rập khuônHSK 3
- 聊liáotán gẫu, nói chuyện phiếmHSK 3
- 大人dà renngười lớn; (cổ) đại nhân (tôn xưng quan chức, bề trên)HSK 3
- 老人lǎo rénngười già, cụ già; ông bà, cha mẹ giàHSK 3
- 不见bù jiànkhông gặp; biến mất, không thấy đâuHSK 3
- 干净gān jìngsạch, sạch sẽ; (làm) sạch sành sanh, hết sạchHSK 3
- 甜tiánngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngàoHSK 3
- 啤酒pí jiǔbiaHSK 3
- 蛋糕dàn gāobánh ga-tô, bánh kem, bánh ngọtHSK 3
- 新鲜xīn xiāntươi, tươi mới; (không khí) trong lành; mới mẻ, lạHSK 3
- 客人kè rénkhách, khách hàngHSK 3
- 碗wǎnbát, chén; lượng từ: bát (cơm, phở…)HSK 3
- 刷shuāchải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chảiHSK 3
- 厨房chú fángnhà bếp, phòng bếpHSK 3
- 姐妹jiě mèichị em gái; anh chị em; (khẩu ngữ) bạn gái thânHSK 3
- 邻居lín jūhàng xóm, láng giềngHSK 3
- 分开fēn kāitách ra, chia ra; xa nhau, chia tayHSK 3
- 叔叔shū shuchú (em trai bố); chú (cách trẻ con gọi đàn ông lớn tuổi)HSK 3
- 洗澡xǐ zǎotắmHSK 3
- 帽子mào zimũ, nón; (nghĩa bóng) cái mác, tiếng xấuHSK 3
- 大小dà xiǎokích cỡ, cỡ; lớn nhỏ; người lớn trẻ con (cả nhà)HSK 3
- 裤子kù ziquầnHSK 3
- 电梯diàn tīthang máy; thang cuốnHSK 3
- 面包miàn bāobánh mìHSK 3
- 冰箱bīng xiāngtủ lạnhHSK 3
- 阿姨ā yídì; cô, bác (gọi phụ nữ trạc tuổi bố mẹ); cô giữ trẻ, người giúp việcHSK 3
- 爱人ài renvợ, chồng (Trung Quốc đại lục); người yêu (Đài Loan, văn chương)HSK 3
- 超市chāo shìsiêu thịHSK 3
- 扫sǎoquét; quét (mã QR); lướt nhìnHSK 3
- 饱bǎono; đầy đủ, no nêHSK 3
- 空调kōng tiáođiều hòa, máy lạnhHSK 3
- 一共yī gòngtổng cộng, cả thảyHSK 3
- 衬衫chèn shānáo sơ miHSK 3
- 马路mǎ lùđường cái, đường phốHSK 3
- 楼梯lóu tīcầu thangHSK 3
- 裙子qún ziváy, chân váyHSK 3
- 香蕉xiāng jiāochuối, quả chuốiHSK 3
- 伞sǎnô, dù; dù che nắngHSK 3
- 打扫dǎ sǎoquét dọn, dọn dẹp, lau dọnHSK 3
- 葡萄pú taoquả nho; cây nhoHSK 3
- 小区xiǎo qūkhu dân cư, khu chung cư (có quản lý)HSK 3
- 耳机ěr jītai ngheHSK 3
- 上衣shàng yīáo (mặc phía trên), áo khoác ngoàiHSK 3
- 菜单cài dānthực đơn; menu (máy tính)HSK 3
- 果汁guǒ zhīnước hoa quả, nước ép trái câyHSK 3
- 搬家bān jiāchuyển nhà, dọn nhàHSK 3
- 斤jīnlượng từ: cân Trung Quốc (= 500 g ở Trung Quốc đại lục, 600 g ở Đài Loan)HSK 3
- 面条miàn tiáomì sợi, sợi mìHSK 3
- 盘子pán zicái đĩa, cái mâm, khayHSK 3
- 短裤duǎn kùquần đùi, quần soócHSK 3
- 筷子kuài ziđũaHSK 3
- 牙刷yá shuābàn chải đánh răngHSK 3
- 做客zuò kèlàm khách, đến chơi nhà (ai đó)HSK 3
- 外卖wài màiđồ ăn mang đi, đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn shipHSK 3
- 方便面fāng biàn miànmì ăn liền, mì tômHSK 3
- 雨衣yǔ yīáo mưaHSK 3
- 聊天儿liáo tiān rtán gẫu, nói chuyện phiếm, chatHSK 3
- 银行卡yín háng kǎthẻ ngân hàng, thẻ ATMHSK 3
- 生活shēng huócuộc sống, đời sống; sống, sinh sốngHSK 4
- 活动huó dònghoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãiHSK 4
- 父亲fù qīncha, bố, phụ thânHSK 4
- 父母fù mǔbố mẹ, cha mẹHSK 4
- 母亲mǔ qīnmẹ, mẫu thânHSK 4
- 晚安wǎn ānchúc ngủ ngonHSK 4
- 日子rì zingày, ngày tháng; cuộc sống, cuộc đờiHSK 4
- 油yóudầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡHSK 4
- 醒xǐngthức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượuHSK 4
- 讨厌tǎo yànghét, chán ghét; đáng ghét, khó chịu, phiền phứcHSK 4
- 咱们zán menchúng ta, mình (gồm cả người nói và người nghe)HSK 4
- 免费miǎn fèimiễn phí, không mất tiềnHSK 4
- 俩liǎhai (người), cả hai (khẩu ngữ, = 两个)HSK 4
- 不够bù gòukhông đủ, thiếu; chưa đủ (mức độ)HSK 4
- 帅Shuàiđẹp trai, phong độ; (khẩu ngữ) ngầu, đẹp; nguyên soái, tướng chỉ huy; họ SoáiHSK 4
- 麻烦má fanphiền phức, rắc rối; làm phiền, phiền (ai làm gì); sự phiền toáiHSK 4
- 猪zhūlợn, heoHSK 4
- 顿dùnlượng từ: bữa (ăn), trận (mắng, đánh); dừng, ngắt (停顿); ngay lập tức (顿时)HSK 4
- 提醒tí xǐngnhắc nhở, nhắc, lưu ýHSK 4
- 丢diūmất, đánh rơi; vứt, ném; bỏ lạiHSK 4
- 亮liàngsáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xemHSK 4
- 味道wèi daomùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùiHSK 4
- 墙qiángtường, bức tườngHSK 4
- 垃圾lā jīrác, rác thải; (khẩu ngữ) đồ dở, kém chất lượngHSK 4
- 修Xiūsửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ TuHSK 4
- 价格jià gégiá, giá cảHSK 4
- 戴Dàiđeo, đội, mang (kính, mũ, đồng hồ, khẩu trang, nhẫn); kính trọng (爱戴); họ ĐớiHSK 4
- 轻qīngnhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹHSK 4
- 付Fùtrả (tiền), thanh toán; giao, giao phó; lượng từ: bộ, đôi (= 副); họ PhóHSK 4
- 困kùnbuồn ngủ; khốn khó, khó khăn (困难); vây hãm, mắc kẹtHSK 4
- 躺tǎngnằmHSK 4
- 浪费làng fèilãng phí, phí phạmHSK 4
- 厉害lì haigiỏi, cừ, lợi hại; dữ dội, ghê gớm; nghiêm khắc, đáng sợHSK 4
- 骗piànlừa, lừa đảo, lừa gạtHSK 4
- 擦cālau, chùi; xoa, bôi (kem, thuốc); quẹt, sượt qua; bào (rau củ)HSK 4
- 香xiāngthơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộngHSK 4
- 无聊wú liáochán, buồn chán; nhạt nhẽo, vô vị; vô duyên, nhảm nhíHSK 4
- 费Fèiphí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ PhíHSK 4
- 阳光yáng guāngánh nắng, ánh mặt trời; (tính cách) tươi sáng, năng động, lạc quanHSK 4
- 空气kōng qìkhông khíHSK 4
- 随便suí biàntùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãiHSK 4
- 烦fánphiền, bực bội, buồn bực; chán, ngán; làm phiềnHSK 4
- 互相hù xiānglẫn nhau, với nhau, qua lạiHSK 4
- 号码hào mǎsố (điện thoại, phòng…), mã sốHSK 4
- 赚zhuànkiếm (tiền), lãi, có lờiHSK 4
- 猜cāiđoán, phỏng đoánHSK 4
- 视频shì pínvideo; gọi videoHSK 4
- 响xiǎngkêu, reo, vang lên; to, vang (âm thanh); tiếng động, tiếng vang; lượng từ: tiếng (nổ, chuông)HSK 4
- 汤Tāngcanh, súp; nước nóng (văn cổ); nước sắc thuốc; họ ThangHSK 4
- 脱tuōcởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)HSK 4
- 苦kǔđắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ côngHSK 4
- 租zūthuê; cho thuê; tiền thuêHSK 4
- 公共gōng gòngcông cộng, chungHSK 4
- 扔rēngném, quăng; vứt, vứt bỏHSK 4
- 聊天liáo tiāntán gẫu, nói chuyện phiếm; chatHSK 4
- 支付zhī fùchi trả, thanh toánHSK 4
- 整理zhěng lǐsắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)HSK 4
- 辣làcayHSK 4
- 寄jìgửi (thư, bưu phẩm); gửi gắm, nhờHSK 4
- 购物gòu wùmua sắmHSK 4
- 早餐zǎo cānbữa sáng, điểm tâmHSK 4
- 卫生wèi shēngvệ sinh; sạch sẽ, hợp vệ sinhHSK 4
- 巧克力qiǎo kè lìsô-cô-laHSK 4
- 密码mì mǎmật khẩu, mật mã, mã PINHSK 4
- 外套wài tàoáo khoácHSK 4
- 尝chángnếm, ăn thử; trải quaHSK 4
- 聚jùtụ họp, tập trung, gom lạiHSK 4
- 烤kǎonướng, quay; hơ, sưởiHSK 4
- 收拾shōu shidọn dẹp, thu dọn, sắp xếp; (khẩu ngữ) trị, xử lý (ai)HSK 4
- 钥匙yào shichìa khóaHSK 4
- 酸suānchua; mỏi, nhức (cơ bắp); đau xót; axitHSK 4
- 温度wēn dùnhiệt độHSK 4
- 饮料yǐn liàođồ uống, thức uốngHSK 4
- 桶tǒngcái thùng, xô; lượng từ: thùng, xôHSK 4
- 晚餐wǎn cānbữa tốiHSK 4
- 盐yánmuốiHSK 4
- 沙发shā fāghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiênHSK 4
- 对面duì miànđối diện, phía bên kiaHSK 4
- 信用卡xìn yòng kǎthẻ tín dụngHSK 4
- 会员huì yuánhội viên, thành viênHSK 4
- 凉Liángmát, mát mẻ; lạnh, nguội; (sử) nước Lương thời Thập Lục QuốcHSK 4
- 路过lù guòđi ngang qua, đi qua (một nơi)HSK 4
- 窗户chuāng hucửa sổHSK 4
- 家具jiā jùđồ nội thất, đồ gỗ trong nhà (bàn ghế, giường tủ)HSK 4
- 电视剧diàn shì jùphim truyền hình, phim bộHSK 4
- 商量shāng liangbàn bạc, thương lượng, trao đổi ý kiếnHSK 4
- 收费shōu fèithu phí, tính tiềnHSK 4
- 午餐wǔ cānbữa trưa, cơm trưa (trang trọng hơn 午饭)HSK 4
- 环保huán bǎobảo vệ môi trường (viết tắt của 环境保护); thân thiện với môi trườngHSK 4
- 打扮dǎ bantrang điểm, ăn diện, chưng diện; cách ăn mặcHSK 4
- 脏zāngbẩn, dơ; làm bẩn; (lời nói) tục tĩuHSK 4
- 逛guàngđi dạo, đi chơi, dạo (phố, chợ, cửa hàng)HSK 4
- 打扰dǎ rǎolàm phiền, quấy rầyHSK 4
- 塑料sù liàonhựa, chất dẻoHSK 4
- 镜子jìng zicái gươngHSK 4
- 亲戚qīn qihọ hàng, người thân, bà conHSK 4
- 客气kè qikhách sáo, lịch sự, nhã nhặnHSK 4
- 停车场tíng chē chǎngbãi đỗ xe, bãi giữ xeHSK 4
- 牌子pái zibiển, bảng (hiệu); nhãn hiệu, thương hiệuHSK 4
- 毛衣máo yīáo lenHSK 4
- 出租chū zūcho thuêHSK 4
- 上门shàng ménđến tận nhà, tới nhà (phục vụ, thăm); (cửa hàng) đóng cửaHSK 4
- 孙子sūn zicháu nội (trai)HSK 4
- 价钱jià qiangiá cả, giá tiền (khẩu ngữ)HSK 4
- 美食měi shímón ngon, ẩm thực, mỹ thựcHSK 4
- 鲜xiāntươi; tươi sáng (màu); ngon, ngọt (vị); hải sảnHSK 4
- 热闹rè naonáo nhiệt, nhộn nhịp, sôi độngHSK 4
- 散步sàn bùđi dạo, tản bộHSK 4
- 盒子hé zicái hộpHSK 4
- 礼貌lǐ màolễ phép, lịch sự; phép lịch sựHSK 4
- 老家lǎo jiāquê, quê nhà, quê gốcHSK 4
- 饼干bǐng gānbánh quyHSK 4
- 院子yuàn zicái sân, sân nhà, sân vườnHSK 4
- 袜子wà zitất, vớHSK 4
- 毛巾máo jīnkhăn mặt, khăn tắmHSK 4
- 鲜花xiān huāhoa tươiHSK 4
- 瓶子píng zicái chai, cái lọ, bìnhHSK 4
- 葡萄酒pú tao jiǔrượu vang, rượu nhoHSK 4
- 快递kuài dìchuyển phát nhanh; bưu kiện, hàng giaoHSK 4
- 酸奶suān nǎisữa chuaHSK 4
- 咸Xiánmặn; họ HàmHSK 4
- 节约jié yuētiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc, thời gian)HSK 4
- 暖和nuǎn huoấm áp; sưởi ấm, làm ấmHSK 4
- 父子fù zǐcha con (cha và con trai)HSK 4
- 假日jià rìngày nghỉ, ngày lễHSK 4
- 高温gāo wēnnhiệt độ cao; nắng nóngHSK 4
- 房租fáng zūtiền thuê nhàHSK 4
- 牙膏yá gāokem đánh răngHSK 4
- 请客qǐng kèmời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)HSK 4
- 打折dǎ zhégiảm giáHSK 4
- 洗衣机xǐ yī jīmáy giặtHSK 4
- 堵车dǔ chētắc đường, kẹt xeHSK 4
- 西红柿xī hóng shìcà chuaHSK 4
- 快餐kuài cānđồ ăn nhanh, bữa ăn nhanhHSK 4
- 茶叶chá yèlá trà, chè (khô)HSK 4
- 垃圾桶lā jī tǒngthùng rácHSK 4
- 塑料袋sù liào dàitúi ni lông, túi nhựaHSK 4
- 车位chē wèichỗ đỗ xe, chỗ đậu xeHSK 4
- 理发lǐ fàcắt tócHSK 4
- 降价jiàng jiàgiảm giá, hạ giáHSK 4
- 中餐zhōng cānmón ăn Trung Quốc, cơm Tàu; bữa trưaHSK 4
- 汽水qì shuǐnước ngọt có gaHSK 4
- 零花钱líng huā qiántiền tiêu vặtHSK 4
- 售货员shòu huò yuánnhân viên bán hàngHSK 4
- 电动车diàndòngchēxe điện, xe máy điệnHSK 4
- 月饼yuè bǐngbánh trung thuHSK 4
- 家庭jiā tínggia đìnhHSK 5
- 宝贝bǎo bèibảo bối, báu vật; cưng, cục cưng (gọi con nhỏ, người yêu)HSK 5
- 亲qīnruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thânHSK 5
- 兄弟xiōng dìanh em trai; anh em (bạn thân)HSK 5
- 要是yào shinếu, nếu như (khẩu ngữ)HSK 5
- 系jìbuộc, thắt (dây, cúc áo…)HSK 5
- 姑娘gū niangcô gái, cô nương; con gái (khẩu ngữ)HSK 5
- 老婆lǎo pó(khẩu ngữ) vợ, bà xãHSK 5
- 背bēicõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)HSK 5
- 切qiēcắt, thái, xắtHSK 5
- 食物shí wùthức ăn, đồ ănHSK 5
- 退tuìlùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)HSK 5
- 信号xìn hàotín hiệu; sóng (điện thoại)HSK 5
- 吹chuīthổi; (gió) thổi; sấy (tóc); khoác lác, nói phét; (khẩu ngữ) đổ bể, tan vỡHSK 5
- 赶紧gǎn jǐnmau, nhanh chóng, vội vàng (làm ngay)HSK 5
- 现金xiàn jīntiền mặtHSK 5
- 喊hǎnhét, la, gào; gọi (ai)HSK 5
- 存cúngửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tạiHSK 5
- 炒chǎoxào; rang; đầu cơ; thổi phồng; sa thải (炒鱿鱼)HSK 5
- 娱乐yú lègiải trí; vui chơiHSK 5
- 挑tiāochọn; lựa; kén chọn; gánh; bới mócHSK 5
- 放松fàng sōngthả lỏng, thư giãn; nới lỏng, lơi lỏngHSK 5
- 老公lǎo gōngchồng; ông xã (khẩu ngữ)HSK 5
- 居民jū míncư dân, người dân (sống ở một nơi)HSK 5
- 婚礼hūn lǐhôn lễ, đám cướiHSK 5
- 玻璃bō likính, thủy tinhHSK 5
- 湿shīướt, ẩm; làm ướtHSK 5
- 锁suǒkhóa (cửa); cái khóaHSK 5
- 煮zhǔnấu, luộc, đun sôiHSK 5
- 公寓gōng yùcăn hộ, chung cư; ký túc xáHSK 5
- 报警bào jǐngbáo cảnh sát, báo độngHSK 5
- 剪Jiǎncắt (bằng kéo); cái kéo; (cũng là họ Tiễn)HSK 5
- 炸zhárán, chiên (ngập dầu)HSK 5
- 餐厅cān tīngnhà hàng; phòng ăn, nhà ănHSK 5
- 聚会jù huìbuổi tụ họp, buổi họp mặt, tiệc; tụ họpHSK 5
- 玩具wán jùđồ chơiHSK 5
- 玉米yù mǐngô, bắpHSK 5
- 厕所cè suǒnhà vệ sinh, nhà xíHSK 5
- 晒shàiphơi (nắng); rám nắng, cháy nắng; khoe (lên mạng)HSK 5
- 乖guāingoan (trẻ con, thú cưng); lanh lợiHSK 5
- 商品shāng pǐnhàng hóa, sản phẩm (để bán)HSK 5
- 锅guōnồi, chảo; lượng từ: nồiHSK 5
- 饼bǐngbánh (dạng tròn dẹt), bánh nướngHSK 5
- 电池diàn chípin; ắc quyHSK 5
- 涨zhǎngtăng, lên (giá cả, mực nước, lương)HSK 5
- 球迷qiú míngười hâm mộ bóng đá (bóng rổ…); fan bóngHSK 5
- 蔬菜shū càirau, rau củHSK 5
- 摩托车mó tuō chēxe máy, xe mô tôHSK 5
- 装修zhuāng xiūsửa sang, trang trí (nhà cửa, cửa hàng)HSK 5
- 美味měi wèingon; món ngon, mỹ vịHSK 5
- 漏lòurò, dột, chảy; lộ (bí mật); sót, bỏ sótHSK 5
- 屋子wū zicăn phòng, gian nhàHSK 5
- 排队pái duìxếp hàngHSK 5
- 消费xiāo fèitiêu dùng, tiêu xài, chi tiêuHSK 5
- 吵架chǎo jiàcãi nhau, cãi lộnHSK 5
- 口味kǒu wèikhẩu vị; hương vịHSK 5
- 下载xià zǎitải xuống, tải vềHSK 5
- 口袋kǒu dàitúi (quần áo); bao, túi đựngHSK 5
- 卧室wò shìphòng ngủHSK 5
- 开通kāi tōngkhai thông, mở (tuyến đường); kích hoạt, đăng ký (dịch vụ)HSK 5
- 宠物chǒng wùthú cưng, vật nuôiHSK 5
- 烫tàngnóng bỏng; bỏng (do nước nóng); là, ủi (quần áo); uốn (tóc); hâm nóngHSK 5
- 挑选tiāo xuǎnchọn, lựa chọn, kén chọnHSK 5
- 亲人qīn rénngười thân, người ruột thịtHSK 5
- 淡dànnhạt (vị, màu); loãng; thờ ơ, lạnh nhạt; ế ẩm (buôn bán)HSK 5
- 毛病máo bìnglỗi, hỏng hóc, trục trặc; tật xấu; bệnh vặtHSK 5
- 用品yòng pǐnđồ dùng, vật dụngHSK 5
- 小偷xiǎo tōukẻ trộm, tên trộmHSK 5
- 日常rì chánghằng ngày, thường ngàyHSK 5
- 倒霉dǎo méixui xẻo, đen đủi, gặp vận rủiHSK 5
- 休闲xiū xiánnghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; (đồ) thường ngàyHSK 5
- 隔壁gé bìnhà bên cạnh, phòng bên cạnh; hàng xóm sát váchHSK 5
- 包裹bāo guǒbưu kiện, gói hàng; bọc, góiHSK 5
- 土豆tǔ dòukhoai tây; (Đài Loan) lạc, đậu phộngHSK 5
- 客厅kè tīngphòng kháchHSK 5
- 存款cún kuǎntiền gửi ngân hàng, tiền tiết kiệm; gửi tiềnHSK 5
- 幼儿园yòu ér yuántrường mẫu giáo, nhà trẻHSK 5
- 煎jiānrán, chiên (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)HSK 5
- 外婆wài póbà ngoạiHSK 5
- 盆pénchậu, bồn; lượng từ: chậu (đựng nước, cây cảnh…)HSK 5
- 铃língchuông (nhỏ); chuông (cửa, báo thức, trường học)HSK 5
- 手套shǒu tàogăng tayHSK 5
- 豆腐dòu fuđậu phụ; đậu hũHSK 5
- 西装xī zhuāngcom-lê; vest; âu phụcHSK 5
- 优惠yōu huìưu đãi; giảm giáHSK 5
- 辣椒là jiāoớtHSK 5
- 地毯dì tǎnthảm (trải sàn)HSK 5
- 预约yù yuēđặt lịch hẹn; hẹn trướcHSK 5
- 阳台yáng táiban côngHSK 5
- 花生huā shēnglạc; đậu phộngHSK 5
- 租金zū jīntiền thuê (nhà, xe, mặt bằng)HSK 5
- 围巾wéi jīnkhăn quàng cổHSK 5
- 枕头zhěn toucái gốiHSK 5
- 烧烤shāo kǎođồ nướng; nướng (thịt, BBQ)HSK 5
- 卫生间wèi shēng jiānnhà vệ sinh, phòng tắmHSK 5
- 住房zhù fángnhà ởHSK 5
- 牛仔裤niú zǎi kùquần bò; quần jeanHSK 5
- 橘子jú ziquả quýtHSK 5
- 壶húấm; bình; lượng từ: ấm, bình (trà, nước, rượu)HSK 5
- 电器diàn qìđồ điện; thiết bị điệnHSK 5
- 梨líquả lêHSK 5
- 打招呼dǎ zhāo huchào hỏi; báo trước, thông báo trướcHSK 5
- 醋cùgiấm; (nghĩa bóng) ghen (trong tình yêu)HSK 5
- 被子bèi zichăn; mềnHSK 5
- 充电chōng diànsạc điện; nạp điện; (nghĩa bóng) học thêm, bồi dưỡng kiến thứcHSK 5
- 促销cù xiāokhuyến mãi; đẩy mạnh bán hàngHSK 5
- 加热jiā rèlàm nóng; hâm nóng; đun nóngHSK 5
- 电动diàn dòngchạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tửHSK 5
- 拥挤yōng jǐđông đúc, chen chúc; chen lấnHSK 5
- 预报yù bàodự báo; bản tin dự báoHSK 5
- 点心diǎn xinbánh ngọt, đồ ăn nhẹ; điểm tâm (dimsum)HSK 5
- 番茄fān qiécà chuaHSK 5
- 光临guāng lín(lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dựHSK 5
- 硬币yìng bìtiền xu, đồng xuHSK 5
- 舍不得shě bu dekhông nỡ, tiếc (không muốn rời xa, không muốn bỏ ra)HSK 5
- 熟人shú rénngười quenHSK 5
- 大爷dà yebác (anh của bố); ông, bác (cách gọi kính trọng đàn ông lớn tuổi)HSK 5
- 零食líng shíđồ ăn vặtHSK 5
- 付款fù kuǎntrả tiền, thanh toánHSK 5
- 纪念日jì niàn rìngày kỷ niệmHSK 5
- 家务jiā wùviệc nhàHSK 5
- 海鲜hǎi xiānhải sảnHSK 5
- 邮票yóu piàotem thưHSK 5
- 窗帘chuāng liánrèm cửa sổHSK 5
- 闹钟nào zhōngđồng hồ báo thứcHSK 5
- 熬夜áo yèthức khuya, thức đêmHSK 5
- 折扣zhé kòuchiết khấu, giảm giáHSK 5
- 舅舅jiù jiucậu (anh/em trai của mẹ)HSK 5
- 气球qì qiúbóng bay, khinh khí cầuHSK 5
- 房东fáng dōngchủ nhà (cho thuê)HSK 5
- 书房shū fángphòng đọc sách, phòng làm việc (ở nhà)HSK 5
- 剪刀jiǎn dāocái kéoHSK 5
- 食用shí yòngăn, dùng làm thức ăn; ăn đượcHSK 5
- 操心cāo xīnlo lắng, bận tâm, nhọc lòngHSK 5
- 过期guò qīquá hạn, hết hạnHSK 5
- 虫子chóng zicon sâu, côn trùng, con bọHSK 5
- 抽屉chōu tingăn kéoHSK 5
- 大米dà mǐgạo (tẻ)HSK 5
- 傍晚bàng wǎnchiều tối, lúc chạng vạng, lúc hoàng hônHSK 5
- 失恋shī liànthất tìnhHSK 5
- 外公wài gōngông ngoạiHSK 5
- 小吃xiǎo chīmón ăn vặt, món ăn nhẹ (đặc sản địa phương)HSK 5
- 信封xìn fēngphong bìHSK 5
- 灰尘huī chénbụi, bụi bặmHSK 5
- 轮流lún liúluân phiên, thay phiên nhauHSK 5
- 拖鞋tuō xiédép lê, dép đi trong nhàHSK 5
- 好评hǎo píngđánh giá tốt, lời khenHSK 5
- 黄瓜huáng guādưa chuột, dưa leoHSK 5
- 姑姑gū gucô (chị/em gái của bố)HSK 5
- 二手èr shǒuđồ cũ, hàng secondhand; (thông tin) gián tiếpHSK 5
- 肥皂féi zàoxà phòngHSK 5
- 儿女ér nǚcon cái, con trai con gáiHSK 5
- 账号zhàng hàotài khoản (mạng, ngân hàng); số tài khoảnHSK 5
- 暴雨bào yǔmưa to, mưa bão, mưa lớnHSK 5
- 动画片dòng huà piànphim hoạt hìnhHSK 5
- 罐头guàn touđồ hộp, hộp (thực phẩm đóng hộp)HSK 5
- 皮鞋pí xiégiày daHSK 5
- 酱油jiàng yóuxì dầu, nước tươngHSK 5
- 柜子guì zitủHSK 5
- 邮局yóu júbưu điệnHSK 5
- 火柴huǒ cháique diêm, diêmHSK 5
- 收据shōu jùbiên lai, giấy biên nhậnHSK 5
- 大妈dà mābác gái (vợ của bác); bác, cô (gọi thân mật phụ nữ lớn tuổi)HSK 5
- 姥姥lǎo lao(khẩu ngữ, miền Bắc TQ) bà ngoạiHSK 5
- 桔子jú ziquả quýt (cũng viết 橘子)HSK 5
- 调皮tiáo pínghịch ngợm, tinh nghịchHSK 5
- 城区chéng qūkhu nội thành, khu đô thịHSK 5
- 物业wù yèban quản lý tòa nhà/khu dân cư; bất động sảnHSK 5
- 除夕Chú xīđêm giao thừa, ngày cuối năm âm lịchHSK 5
- 管子guǎn ziống, ống dẫn; ống hútHSK 5
- 矿泉水kuàng quán shuǐnước khoáng, nước suối đóng chaiHSK 5
- 国庆Guó qìngquốc khánh, ngày Quốc khánhHSK 5
- 零钱líng qiántiền lẻ; tiền tiêu vặtHSK 5
- 平方píng fāngbình phương; mét vuông (nói tắt của 平方米)HSK 5
- 日历rì lìlịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)HSK 5
- 音量yīn liàngâm lượngHSK 5
- 碰见pèng jiàntình cờ gặp, gặp phảiHSK 5
- 年夜饭nián yè fànbữa cơm tất niên đêm giao thừa (bữa cơm đoàn viên)HSK 5
- 涨价zhǎng jiàtăng giá, lên giáHSK 5
- 样式yàng shìkiểu dáng, mẫu mã, kiểuHSK 5
- 亲情qīn qíngtình thân, tình cảm gia đìnhHSK 5
- 住址zhù zhǐđịa chỉ nơi ở, chỗ ởHSK 5
- 疼爱téng àithương yêu, cưng chiều (người trên với người dưới)HSK 5
- 连续剧lián xù jùphim truyền hình nhiều tập, phim bộHSK 5
- 火锅huǒ guōlẩuHSK 5
- 象棋xiàng qícờ tướngHSK 5
- 勺子sháo zicái thìa, cái muỗng; cái muôiHSK 5
- 油炸yóu zháchiên ngập dầu, ránHSK 5
- 包子bāo zibánh baoHSK 5
- 馒头mán toubánh màn thầu, bánh bao không nhânHSK 5
- 书架shū jiàgiá sách, kệ sáchHSK 5
- 充电器chōng diàn qìbộ sạc, cục sạcHSK 5
- 鞭炮biān pàopháo, pháo dâyHSK 5
- 清淡qīng dànthanh đạm, nhạt (món ăn ít dầu mỡ); ế ẩm (buôn bán)HSK 5
- 物价wù jiàvật giá, giá cả (hàng hóa)HSK 5
- 台灯tái dēngđèn bànHSK 5
- 孝顺xiào shùnhiếu thảo, hiếu thuận; hiếu kính (cha mẹ)HSK 5
- 元旦Yuán dànTết Dương lịch, ngày 1 tháng 1HSK 5
- 亲朋好友qīn péng hǎo yǒungười thân bạn bè, họ hàng bạn hữuHSK 5
- 结账jié zhàngthanh toán, tính tiềnHSK 5
- 售价shòu jiàgiá bánHSK 5
- 吸管xī guǎnống hútHSK 5
- 窗台chuāng táibậu cửa sổHSK 5
- 夹子jiā zicái kẹp, cặp (giấy, tóc, quần áo); bìa kẹp hồ sơHSK 5
- 豆浆dòu jiāngsữa đậu nànhHSK 5
- 配送pèi sònggiao hàng, phân phối giao nhậnHSK 5
- 梳子shū zicái lượcHSK 5
- 保质期bǎo zhì qīhạn sử dụng, thời hạn bảo quảnHSK 5
- 话费huà fèicước điện thoại, tiền điện thoạiHSK 5
- 日用品rì yòng pǐnđồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩmHSK 5
- 扇子shàn zicái quạt (quạt tay)HSK 5
- 叉子chā zicái nĩa, dĩaHSK 5
- 姥爷lǎo yeông ngoại (khẩu ngữ phương Bắc)HSK 5
- 烤鸭kǎo yāvịt quayHSK 5
- 夜市yè shìchợ đêmHSK 5
- 主食zhǔ shímón chính, lương thực chính (cơm, mì, bánh bao…)HSK 5
- 家电jiā diànđồ điện gia dụngHSK 5
- 礼拜天Lǐ bài tiānchủ nhật (khẩu ngữ)HSK 5
- 西餐xī cānmón ăn Tây, cơm TâyHSK 5
- 劳驾láo jiàlàm phiền, phiền anh/chị (lời nhờ vả lịch sự)HSK 5
- 没法儿méifǎr5không có cách nào, không thể, đành chịuHSK 5
- 二维码èr wéi mǎmã QRHSK 5
- 短信duǎn xìntin nhắn (điện thoại, SMS)HSK 5
- 便利店biàn lì diàncửa hàng tiện lợiHSK 5
- 嗯ènừ, ừm, vâng (đáp lời, đồng ý); hả? (hỏi lại khi chưa nghe rõ)HSK 6
- 社区shè qūkhu dân cư; cộng đồng; phườngHSK 6
- 饮食yǐn shíăn uống, ẩm thực; chế độ ănHSK 6
- 修理xiū lǐsửa chữa, tu sửaHSK 6
- 打包dǎ bāođóng gói; gói mang về (đồ ăn thừa); nén tệpHSK 6
- 新郎xīn lángchú rểHSK 6
- 床单chuáng dānga trải giường, khăn trải giườngHSK 6
- 随手suí shǒutiện tay, thuận tayHSK 6
- 开水kāi shuǐnước sôi; nước đun sôiHSK 6
- 红包hóng bāobao lì xì; tiền thưởng; phong bì (đút lót)HSK 6
- 押金yā jīntiền đặt cọc, tiền thế chânHSK 6
- 压岁钱yā suì qiántiền mừng tuổi, tiền lì xì (dịp Tết)HSK 6