假日
jià rìㄐㄧㄚˋ ㄖˋ
Hán Việt: GIẢ NHẬT
Phồn thể: 假日
HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
ngày nghỉ, ngày lễ
Ví dụ
假日里商场人很多。
jiǎ rì lǐ shāng chǎng rén hěn duō.
Ngày nghỉ trung tâm thương mại rất đông người.
你假日一般做什么?
nǐ jiǎ rì yì bān zuò shén me?
Ngày nghỉ bạn thường làm gì?
我们假日去海边玩吧。
wǒ men jiǎ rì qù hǎi biān wán ba.
Ngày nghỉ chúng mình đi biển chơi nhé.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 11 nét
cách đọc rất hiếm, gần như không dùng; chữ này thường đọc jiǎ (giả) hoặc jià (kỳ nghỉ)
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
Từ liên quan
- 假 jiǎ — giả, giả mạo; giả sử, nếu
- 假 jià — kỳ nghỉ, ngày nghỉ, phép
- 请假 qǐng jià — xin nghỉ, xin phép nghỉ
- 寒假 hán jià — kỳ nghỉ đông
- 放暑假 fàng shǔ jià — nghỉ hè
- 假如 jiǎ rú — nếu, giả sử, giả như
- 假装 jiǎ zhuāng — giả vờ, làm bộ
- 假设 jiǎ shè — to suppose; to presume; to assume; supposing that ...; if; hypothesis; conjecture