周末
zhōu mòㄓㄡ ㄇㄛˋ
Hán Việt: CHU MẠT
Phồn thể: 週末
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
cuối tuần
Ví dụ
周末你有什么计划?
zhōu mò nǐ yǒu shén me jì huà?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?
这个周末我要加班。
zhè ge zhōu mò wǒ yào jiā bān.
Cuối tuần này tôi phải tăng ca.
周末愉快!
zhōu mò yú kuài!
Cuối tuần vui vẻ!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHU · 8 nét
tuần; vòng, xung quanh; họ Chu
MẠT · 5 nét
cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn
Từ liên quan
- 周围 zhōu wéi — xung quanh, chung quanh
- 周到 zhōu dào — chu đáo, tận tình
- 周年 zhōu nián — lượng từ: năm tròn (kỷ niệm … năm); ngày kỷ niệm hằng năm
- 周边 zhōu biān — periphery; rim; surroundings; all around; perimeter; peripheral (computing); spin-offs
- 周期 zhōu qī — period; cycle
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 周密 zhōu mì — careful; thorough; meticulous; dense; impenetrable
- 周转 zhōu zhuǎn — to rotate; to circulate (cash, stock etc); turnover; circulation; cash flow