Bỏ qua, tới nội dung

爱人

ài renㄞˋ ㄖㄣ˙

Hán Việt: ÁI NHÂN

Phồn thể: 愛人

HSK 3.0 · 3TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

vợ, chồng (Trung Quốc đại lục); người yêu (Đài Loan, văn chương)

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 我爱人是医生。

    wǒ ài rén shì yī shēng.

    Vợ tôi (chồng tôi) là bác sĩ.

  • 这是我爱人,她在银行工作。

    zhè shì wǒ ài rén, tā zài yín háng gōng zuò.

    Đây là vợ tôi, cô ấy làm ở ngân hàng.

  • 周末我和爱人一起去买菜。

    zhōu mò wǒ hé ài rén yì qǐ qù mǎi cài.

    Cuối tuần tôi cùng vợ đi chợ.

Từ hay nhầm

  • 情人 — Ở đại lục 爱人 là vợ/chồng chính thức, không phải "người yêu" như tiếng Việt; 情人 là người tình.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁI · 10 nét

yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)

NHÂN · 2 nét

người; con người