Bỏ qua, tới nội dung

收据

shōu jùㄕㄡ ㄐㄩˋ

Hán Việt: THU CỨ

Phồn thể: 收據

HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

biên lai, giấy biên nhận

Lượng từ đi kèm: 张

Ví dụ

  • 付钱以后,请保留好收据。

    fù qián yǐ hòu, qǐng bǎo liú hǎo shōu jù.

    Sau khi trả tiền, xin giữ kỹ biên lai.

  • 能给我开一张收据吗?

    néng gěi wǒ kāi yì zhāng shōu jù ma?

    Có thể viết cho tôi một tờ biên nhận không?

  • 没有收据就不能退货。

    méi yǒu shōu jù jiù bù néng tuì huò.

    Không có biên lai thì không thể trả hàng.

Từ hay nhầm

  • 发票 — 收据 là biên lai, biên nhận đơn giản; 发票 là hóa đơn tài chính chính thức.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất

CỨ · 11 nét

theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng