充电
chōng diànㄔㄨㄥ ㄉㄧㄢˋ
Hán Việt: SUNG ĐIỆN
Phồn thể: 充電
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
sạc điện; nạp điện; (nghĩa bóng) học thêm, bồi dưỡng kiến thức
Ví dụ
手机没电了,我得充电。
shǒu jī méi diàn le, wǒ dé chōng diàn.
Điện thoại hết pin rồi, tôi phải sạc.
这里有充电的地方吗?
zhè lǐ yǒu chōng diàn de dì fang ma?
Ở đây có chỗ sạc điện không?
工作几年后,她想去学校充充电。
gōng zuò jǐ nián hòu, tā xiǎng qù xué xiào chōng chōng diàn.
Đi làm vài năm, cô ấy muốn quay lại trường học thêm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SUNG · 6 nét
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
Từ liên quan
- 充满 chōng mǎn — tràn đầy, đầy ắp
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 补充 bǔ chōng — bổ sung, bổ khuyết
- 充电器 chōng diàn qì — bộ sạc, cục sạc
- 充足 chōng zú — đầy đủ; dồi dào; sung túc
- 充实 chōng shí — rich; full; substantial; to enrich; to augment; to substantiate (an argument)
- 充当 chōng dāng — to serve as; to act as; to play the role of
- 冒充 mào chōng — to feign; to pretend to be; to pass oneself off as