不够
bù gòuㄅㄨˋ ㄍㄡˋ
Hán Việt: BẤT CẤU
Phồn thể: 不夠
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(tính từ)
không đủ, thiếu; chưa đủ (mức độ)
不够 + tính từ = chưa đủ…: 不够好, 不够努力.
Ví dụ
钱不够,我们少买一点吧。
qián bú gòu, wǒ men shǎo mǎi yì diǎn ba.
Không đủ tiền, mình mua ít đi chút nhé.
时间不够了,快点写。
shí jiān bú gòu le, kuài diǎn xiě.
Không đủ thời gian rồi, viết nhanh lên.
这件衣服不够大。
zhè jiàn yī fu bú gòu dà.
Cái áo này không đủ rộng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
CẤU · 11 nét
đủ; (khẩu ngữ) thật là, quá; với tới
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được