Bỏ qua, tới nội dung

你

nǐㄋㄧˇ

Hán Việt: NỄ

Phồn thể: 你

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(đại từ)

bạn; anh; chị; em; mày (ngôi thứ hai, thân mật)

Ví dụ

  • 你好,很高兴认识你。

    nǐ hǎo, hěn gāo xìng rèn shi nǐ.

    Xin chào, rất vui được làm quen với bạn.

  • 你今天忙吗?

    nǐ jīn tiān máng ma?

    Hôm nay bạn có bận không?

  • 这本书送给你。

    zhè běn shū sòng gěi nǐ.

    Cuốn sách này tặng bạn.

Từ hay nhầm

  • 您 — 您 là cách nói lịch sự với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỄ · 7 nét

bạn; anh; chị; em; mày (ngôi thứ hai, thân mật)