日常
rì chángㄖˋ ㄔㄤˊ
Hán Việt: NHẬT THƯỜNG
Phồn thể: 日常
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(từ khu biệt)
hằng ngày, thường ngày
Chỉ làm định ngữ: 日常生活、日常工作、日常用品; không dùng làm trạng ngữ (thay bằng 每天/平时).
Ví dụ
手机已经成了日常生活的一部分。
shǒu jī yǐ jīng chéng le rì cháng shēng huó de yí bù fen.
Điện thoại đã trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày.
这本书教日常用语。
zhè běn shū jiào rì cháng yòng yǔ.
Cuốn sách này dạy các câu giao tiếp hằng ngày.
他的日常工作是检查机器。
tā de rì cháng gōng zuò shì jiǎn chá jī qì.
Công việc hằng ngày của anh ấy là kiểm tra máy móc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên
Từ liên quan
- 日 Rì — ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 日记 rì jì — nhật ký
- 日期 rì qī — ngày, ngày tháng
- 日程 rì chéng — lịch trình, chương trình làm việc (theo ngày)
- 日历 rì lì — lịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)
- 日用品 rì yòng pǐn — đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm