Bỏ qua, tới nội dung

请客

qǐng kèㄑㄧㄥˇ ㄎㄜˋ

Hán Việt: THỈNH KHÁCH

Phồn thể: 請客

HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(động từ)

mời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)

Ví dụ

  • 今天我请客,大家随便点。

    jīn tiān wǒ qǐng kè, dà jiā suí biàn diǎn.

    Hôm nay tôi khao, mọi người cứ gọi thoải mái.

  • 他升职了,要请客。

    tā shēng zhí le, yào qǐng kè.

    Anh ấy được thăng chức, phải khao đấy.

  • 上次你请客,这次我来。

    shàng cì nǐ qǐng kè, zhè cì wǒ lái.

    Lần trước bạn mời, lần này để tôi.

Từ hay nhầm

  • 请假 — 请客: mời/khao ăn; 请假: xin nghỉ phép.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỈNH · 10 nét

xin, mời, làm ơn; mời (ăn, uống), khao; nhờ, thuê (ai)

KHÁCH · 9 nét