Bỏ qua, tới nội dung

牌子

pái ziㄆㄞˊ ㄗ˙

Hán Việt: BÀI TỬ

Phồn thể: 牌子

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

biển, bảng (hiệu); nhãn hiệu, thương hiệu

Ví dụ

  • 门口的牌子上写着"禁止停车"。

    mén kǒu de pái zi shàng xiě zhe " jìn zhǐ tíng chē ".

    Tấm biển ở cửa ghi "Cấm đỗ xe".

  • 你喜欢什么牌子的手机?

    nǐ xǐ huan shén me pái zi de shǒu jī?

    Bạn thích điện thoại hãng nào?

  • 这个牌子的衣服质量不错。

    zhè ge pái zi de yī fu zhì liàng bú cuò.

    Quần áo của thương hiệu này chất lượng khá tốt.

Từ hay nhầm

  • 品牌 — 品牌 = thương hiệu (trang trọng, kinh doanh); 牌子 khẩu ngữ, còn có nghĩa "tấm biển".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai