开通
kāi tōngㄎㄞ ㄊㄨㄥ
Hán Việt: KHAI THÔNG
Phồn thể: 開通
HSK 3.0 · 5
Nghĩakāi tōng(động từ)
khai thông, mở (tuyến đường); kích hoạt, đăng ký (dịch vụ)
Ví dụ
这条地铁线路明年开通。
zhè tiáo dì tiě xiàn lù míng nián kāi tōng.
Tuyến tàu điện ngầm này sẽ thông xe vào năm sau.
我想开通网上银行。
wǒ xiǎng kāi tōng wǎng shàng yín háng.
Tôi muốn đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến.
新手机号已经开通了。
xīn shǒu jī hào yǐ jīng kāi tōng le.
Số điện thoại mới đã được kích hoạt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩakāi tong(động từ)
thoáng, cởi mở (tư tưởng)
Ví dụ
我爷爷思想很开通。
wǒ yé ye sī xiǎng hěn kāi tōng.
Ông tôi có tư tưởng rất thoáng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
THÔNG · 10 nét
thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư
Từ liên quan
- 开 kāi — mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 开心 kāi xīn — vui, vui vẻ
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở