老家
lǎo jiāㄌㄠˇ ㄐㄧㄚ
Hán Việt: LÃO GIA
Phồn thể: 老家
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
quê, quê nhà, quê gốc
Không phải "nhà cũ"; "ngôi nhà cũ" là 旧房子. Hán Việt "lão gia" tiếng Việt lại là "ông chủ" — khác nghĩa.
Ví dụ
我老家在河南。
wǒ lǎo jiā zài hé nán.
Quê tôi ở Hà Nam.
过年我要回老家。
guò nián wǒ yào huí lǎo jiā.
Tết tôi phải về quê.
他父母还住在老家。
tā fù mǔ hái zhù zài lǎo jiā.
Bố mẹ anh ấy vẫn sống ở quê.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃO · 6 nét
già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)
Từ liên quan
- 老师 lǎo shī — thầy giáo, cô giáo, giáo viên
- 老 lǎo — già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
- 老虎 lǎo hǔ — con hổ, cọp
- 老板 lǎo bǎn — ông chủ, bà chủ, sếp
- 老鼠 lǎo shǔ — con chuột
- 老实 lǎo shi — thật thà, trung thực; ngoan, hiền lành; khờ khạo
- 古老 gǔ lǎo — cổ xưa, lâu đời, cổ kính
- 老百姓 lǎo bǎi xìng — dân thường; người dân; thường dân