点心
diǎn xinㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄣ˙
Hán Việt: ĐIỂM TÂM
Phồn thể: 點心
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
bánh ngọt, đồ ăn nhẹ; điểm tâm (dimsum)
Ví dụ
妈妈做了一些点心给客人吃。
mā ma zuò le yì xiē diǎn xīn gěi kè rén chī.
Mẹ làm ít bánh trái mời khách.
广东的早茶点心特别有名。
guǎng dōng de zǎo chá diǎn xīn tè bié yǒu míng.
Điểm tâm trong bữa trà sáng Quảng Đông rất nổi tiếng.
下午饿了,就吃点儿点心吧。
xià wǔ è le, jiù chī diǎn ér diǎn xīn ba.
Chiều đói thì ăn chút đồ ăn nhẹ đi.
Từ hay nhầm
- 早餐 — Tiếng Việt 'điểm tâm' = bữa sáng, nhưng 点心 trong tiếng Trung là bánh, đồ ăn vặt; bữa sáng là 早餐/早饭.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 点 diǎn — giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 缺点 quē diǎn — khuyết điểm, nhược điểm
- 优点 yōu diǎn — ưu điểm, điểm mạnh
- 观点 guān diǎn — quan điểm; ý kiến
- 点头 diǎn tóu — gật đầu
- 标点 biāo diǎn — dấu câu; chấm câu