Bỏ qua, tới nội dung

枕头

zhěn touㄓㄣˇ ㄊㄡ˙

Hán Việt: CHẨM ĐẦU

Phồn thể: 枕頭

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

cái gối

Ví dụ

  • 这个枕头太高了,睡得不舒服。

    zhè ge zhěn tou tài gāo le, shuì dé bù shū fú.

    Cái gối này cao quá, ngủ không thoải mái.

  • 酒店给我们换了新枕头。

    jiǔ diàn gěi wǒ men huàn le xīn zhěn tou.

    Khách sạn đã đổi gối mới cho chúng tôi.

  • 孩子抱着枕头睡着了。

    hái zi bào zhe zhěn tou shuì zháo le.

    Đứa bé ôm gối ngủ thiếp đi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẨM · 8 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)