水
Shuǐㄕㄨㄟˇ
Hán Việt: THỦY
Phồn thể: 水
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
nước; (cũng là họ Thủy)
Ví dụ
我想喝一杯水。
wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.
天热要多喝水。
tiān rè yào duō hē shuǐ.
Trời nóng phải uống nhiều nước.
这里的水不能直接喝。
zhè lǐ de shuǐ bù néng zhí jiē hē.
Nước ở đây không uống trực tiếp được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
Từ liên quan
- 水果 shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây
- 水平 shuǐ píng — trình độ, mức độ; nằm ngang
- 矿泉水 kuàng quán shuǐ — nước khoáng, nước suối đóng chai
- 胶水 jiāo shuǐ — keo dán, hồ dán
- 水泥 shuǐ ní — cement
- 薪水 xīn shuǐ — salary; wage
- 洪水 hóng shuǐ — deluge; flood
- 潜水 qián shuǐ — to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk