在
zàiㄗㄞˋ
Hán Việt: TẠI
Phồn thể: 在
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(giới từ, động từ, phó từ)
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
Ví dụ
我在银行工作。
wǒ zài yín háng gōng zuò.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
妈妈在做饭呢。
mā ma zài zuò fàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
王经理在吗?
wáng jīng lǐ zài ma?
Giám đốc Vương có ở đây không?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
Từ liên quan
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 存在 cún zài — tồn tại; sự tồn tại
- 在乎 zài hu — để ý, quan tâm, bận tâm (thường dùng ở dạng phủ định)
- 在意 zài yì — to care about; to mind
- 内在 nèi zài — inner; internal; intrinsic; innate