Bỏ qua, tới nội dung

屋子

wū ziㄨ ㄗ˙

Hán Việt: ỐC TỬ

Phồn thể: 屋子

HSK 5HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

căn phòng, gian nhà

Lượng từ đi kèm: 间

Ví dụ

  • 屋子里太热了,开一下窗户。

    wū zi lǐ tài rè le, kāi yí xià chuāng hù.

    Trong phòng nóng quá, mở cửa sổ ra đi.

  • 这间屋子很亮。

    zhè jiān wū zi hěn liàng.

    Căn phòng này rất sáng.

  • 孩子们在屋子里玩儿。

    hái zi men zài wū zi lǐ wán ér.

    Bọn trẻ đang chơi trong nhà.

Từ hay nhầm

  • 房间 — 屋子 khẩu ngữ, hay dùng ở miền Bắc Trung Quốc; 房间 phổ biến hơn, dùng cả cho phòng khách sạn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỐC · 9 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai