姑娘
gū niangㄍㄨ ㄋㄧㄤ˙
Hán Việt: CÔ NƯƠNG
Phồn thể: 姑娘
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
cô gái, cô nương; con gái (khẩu ngữ)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
那个姑娘是新来的同事。
nà ge gū niáng shì xīn lái de tóng shì.
Cô gái kia là đồng nghiệp mới đến.
他们家有两个姑娘。
tā men jiā yǒu liǎng gè gū niáng.
Nhà họ có hai cô con gái.
小姑娘,你几岁了?
xiǎo gū niáng, nǐ jǐ suì le?
Cháu gái, cháu mấy tuổi rồi?
Từ hay nhầm
- 女孩儿 — 姑娘 chỉ cô gái trẻ chưa chồng, sắc thái thân mật, hơi cổ; 女孩儿 dùng rộng hơn, cả cho bé gái.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
NƯƠNG · 10 nét