Bỏ qua, tới nội dung

起床

qǐ chuángㄑㄧˇ ㄔㄨㄤˊ

Hán Việt: KHỞI SÀNG

Phồn thể: 起床

HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(động từ)

thức dậy, ra khỏi giường

Ví dụ

  • 我每天六点起床。

    wǒ měi tiān liù diǎn qǐ chuáng.

    Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.

  • 快起床,要迟到了!

    kuài qǐ chuáng, yào chí dào le!

    Dậy mau, sắp muộn rồi!

  • 周末我起床比较晚。

    zhōu mò wǒ qǐ chuáng bǐ jiào wǎn.

    Cuối tuần tôi dậy khá muộn.

Từ hay nhầm

  • 醒 — 醒 là tỉnh giấc (mở mắt); 起床 là ra khỏi giường.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

SÀNG · 7 nét

giường