地毯
dì tǎnㄉㄧˋ ㄊㄢˇ
Hán Việt: ĐỊA THẢM
Phồn thể: 地毯
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
thảm (trải sàn)
Ví dụ
客厅里铺着一块红地毯。
kè tīng lǐ pù zhe yí kuài hóng dì tǎn.
Phòng khách trải một tấm thảm đỏ.
别把果汁洒在地毯上。
bié bǎ guǒ zhī sǎ zài dì tǎn shàng.
Đừng làm đổ nước ép lên thảm.
这块地毯是手工做的。
zhè kuài dì tǎn shì shǒu gōng zuò de.
Tấm thảm này làm thủ công.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
THẢM · 12 nét