Bỏ qua, tới nội dung

打扰

dǎ rǎoㄉㄚˇ ㄖㄠˇ

Hán Việt: ĐẢ NHIỄU

Phồn thể: 打擾

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

làm phiền, quấy rầy

Câu lịch sự: 打扰一下 (xin lỗi cho hỏi), 打扰了 (làm phiền rồi — khi đến hoặc khi về).

Ví dụ

  • 对不起,打扰一下。

    duì bù qǐ, dǎ rǎo yí xià.

    Xin lỗi, làm phiền một chút.

  • 他在学习,别打扰他。

    tā zài xué xí, bié dǎ rǎo tā.

    Cậu ấy đang học, đừng làm phiền.

  • 打扰您这么久,真不好意思。

    dǎ rǎo nín zhè me jiǔ, zhēn bù hǎo yì si.

    Làm phiền anh lâu như vậy, thật ngại quá.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

NHIỄU · 7 nét