干净
gān jìngㄍㄢ ㄐㄧㄥˋ
Hán Việt: CAN TỊNH
Phồn thể: 乾淨
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
sạch, sạch sẽ; (làm) sạch sành sanh, hết sạch
Hay làm bổ ngữ kết quả: 洗干净, 擦干净, 打扫干净.
Ví dụ
她的房间总是很干净。
tā de fáng jiān zǒng shì hěn gān jìng.
Phòng của cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ.
吃饭前要把手洗干净。
chī fàn qián yào bǎ shǒu xǐ gān jìng.
Trước khi ăn phải rửa tay sạch.
这家酒店又干净又便宜。
zhè jiā jiǔ diàn yòu gān jìng yòu pián yi.
Khách sạn này vừa sạch vừa rẻ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)
TỊNH · 8 nét
Từ liên quan
- 干 gān — khô; cạn; cạn ly (干杯)
- 干 gàn — làm (khẩu ngữ); làm việc
- 饼干 bǐng gān — bánh quy
- 干燥 gān zào — khô, khô hanh; khô khan, nhạt nhẽo
- 干杯 gān bēi — cạn ly; nâng ly, "dô"!
- 干脆 gān cuì — dứt khoát, thẳng thắn; dứt khoát luôn, thôi thì
- 能干 néng gàn — giỏi giang, tháo vát, có năng lực
- 干活儿 gàn huó r — làm việc (thường là việc tay chân)