Bỏ qua, tới nội dung

赶紧

gǎn jǐnㄍㄢˇ ㄐㄧㄣˇ

Hán Việt: CẢN KHẨN

Phồn thể: 趕緊

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

mau, nhanh chóng, vội vàng (làm ngay)

Ví dụ

  • 要下雨了,赶紧回家吧。

    yào xià yǔ le, gǎn jǐn huí jiā ba.

    Sắp mưa rồi, mau về nhà đi.

  • 看到老师来了,他赶紧把手机收起来。

    kàn dào lǎo shī lái le, tā gǎn jǐn bǎ shǒu jī shōu qǐ lái.

    Thấy cô giáo đến, cậu ta vội cất điện thoại đi.

  • 你不舒服就赶紧去看医生。

    nǐ bù shū fú jiù gǎn jǐn qù kàn yī shēng.

    Bạn không khỏe thì mau đi khám bác sĩ.

Từ hay nhầm

  • 赶快 — Nghĩa gần như giống nhau, đều là khẩu ngữ; đứng trước động từ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢN · 10 nét

vội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịp

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)