Bỏ qua, tới nội dung

味道

wèi daoㄨㄟˋ ㄉㄠ˙

Hán Việt: VỊ ĐẠO

Phồn thể: 味道

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi

Ví dụ

  • 这碗河粉味道真不错。

    zhè wǎn hé fěn wèi dào zhēn bú cuò.

    Bát phở này vị ngon thật.

  • 冰箱里有一股奇怪的味道。

    bīng xiāng lǐ yǒu yì gǔ qí guài de wèi dào.

    Trong tủ lạnh có một mùi lạ.

  • 这首歌有家乡的味道。

    zhè shǒu gē yǒu jiā xiāng de wèi dào.

    Bài hát này mang hương vị quê nhà.

Từ hay nhầm

  • 气味 — 味道 chủ yếu là vị khi ăn (cũng dùng chỉ mùi trong khẩu ngữ); 气味 chỉ mùi ngửi thấy.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 8 nét

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt