放松
fàng sōngㄈㄤˋ ㄙㄨㄥ
Hán Việt: PHÓNG TÙNG
Phồn thể: 放鬆
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ, tính từ)
thả lỏng, thư giãn; nới lỏng, lơi lỏng
Ví dụ
周末我想好好放松一下。
zhōu mò wǒ xiǎng hǎo hǎo fàng sōng yí xià.
Cuối tuần tôi muốn thư giãn cho thoải mái.
别紧张,放松点儿。
bié jǐn zhāng, fàng sōng diǎn ér.
Đừng căng thẳng, thả lỏng chút đi.
考试前不能放松复习。
kǎo shì qián bù néng fàng sōng fù xí.
Trước kỳ thi không được lơ là ôn tập.
Từ hay nhầm
- 轻松 — 放松 là động từ (thả lỏng, thư giãn); 轻松 là tính từ (thoải mái, nhẹ nhàng).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
TÙNG · 8 nét
Từ liên quan
- 放 fàng — đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
- 放心 fàng xīn — yên tâm
- 放弃 fàng qì — từ bỏ, bỏ cuộc
- 放暑假 fàng shǔ jià — nghỉ hè
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở
- 解放 jiě fàng — giải phóng; được giải thoát
- 释放 shì fàng — to release; to set free; to liberate (a prisoner); to discharge
- 播放 bō fàng — phát (chương trình, video, nhạc), phát sóng