Bỏ qua, tới nội dung

密码

mì mǎㄇㄧˋ ㄇㄚˇ

Hán Việt: MẬT MÃ

Phồn thể: 密碼

HSK 4HSK 3.0 · 4

Nghĩa(danh từ)

mật khẩu, mật mã, mã PIN

Ví dụ

  • 我忘了邮箱的密码。

    wǒ wàng le yóu xiāng de mì mǎ.

    Tôi quên mật khẩu email rồi.

  • 请输入你的密码。

    qǐng shū rù nǐ de mì mǎ.

    Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

  • 无线网的密码是多少?

    wú xiàn wǎng de mì mǎ shì duō shǎo?

    Mật khẩu wifi là gì?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẬT · 11 nét

MÃ · 8 nét