Bỏ qua, tới nội dung

打算

dǎ suànㄉㄚˇ ㄙㄨㄢˋ

Hán Việt: ĐẢ TOÁN

Phồn thể: 打算

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

dự định, định; kế hoạch, dự tính

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 你暑假打算做什么?

    nǐ shǔ jià dǎ suàn zuò shén me?

    Kỳ nghỉ hè bạn định làm gì?

  • 我打算明年去中国留学。

    wǒ dǎ suàn míng nián qù zhōng guó liú xué.

    Tôi dự định sang năm đi du học Trung Quốc.

  • 他还没有什么打算。

    tā hái méi yǒu shén me dǎ suàn.

    Anh ấy vẫn chưa có dự định gì.

Từ hay nhầm

  • 计划 — 打算 mang tính khẩu ngữ, ý định cá nhân; 计划 trang trọng hơn, thường là kế hoạch cụ thể, có bước rõ ràng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢ · 5 nét

tá (12 cái)

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)