理发
lǐ fàㄌㄧˇ ㄈㄚˋ
Hán Việt: LÝ PHÁT
Phồn thể: 理髮
HSK 4HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
cắt tóc
Có thể tách: 理了个发. 理发店 là tiệm cắt tóc.
Ví dụ
我下午要去理发。
wǒ xià wǔ yào qù lǐ fā.
Chiều nay tôi đi cắt tóc.
这家理发店很便宜。
zhè jiā lǐ fā diàn hěn pián yi.
Tiệm cắt tóc này rất rẻ.
你理发了?很好看!
nǐ lǐ fā le? hěn hǎo kàn!
Bạn cắt tóc rồi à? Đẹp lắm!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÝ · 11 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
Từ liên quan
- 经理 jīng lǐ — giám đốc, quản lý, trưởng phòng
- 理解 lǐ jiě — hiểu, thấu hiểu, thông cảm
- 管理 guǎn lǐ — quản lý
- 理想 lǐ xiǎng — lý tưởng, ước mơ; lý tưởng, hoàn hảo, như ý
- 整理 zhěng lǐ — sắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 心理 xīn lǐ — tâm lý
- 理由 lǐ yóu — lý do, lý lẽ