方便
fāng biànㄈㄤ ㄅㄧㄢˋ
Hán Việt: PHƯƠNG TIỆN
Phồn thể: 方便
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ, tính từ, danh tính từ)
tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
Ví dụ
住在这里买东西很方便。
zhù zài zhè lǐ mǎi dōng xi hěn fāng biàn.
Sống ở đây mua sắm rất tiện.
你现在方便说话吗?
nǐ xiàn zài fāng biàn shuō huà ma?
Bây giờ bạn có tiện nói chuyện không?
地铁让出行更方便了。
dì tiě ràng chū xíng gèng fāng biàn le.
Tàu điện ngầm giúp việc đi lại thuận tiện hơn.
Từ hay nhầm
- 工具 — Bẫy Hán Việt: "phương tiện" (công cụ, xe cộ) trong tiếng Việt là 工具/交通工具; 方便 là tính từ "thuận tiện".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
TIỆN · 9 nét
liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện
Từ liên quan
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 北方 běi fāng — phía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)
- 方法 fāng fǎ — phương pháp, cách
- 方面 fāng miàn — mặt, phương diện, phía, bên
- 方向 fāng xiàng — phương hướng, hướng
- 方式 fāng shì — phương thức, cách thức, kiểu
- 方 Fāng — phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
- 对方 duì fāng — đối phương, phía bên kia, người kia