放
fàngㄈㄤˋ
Hán Việt: PHÓNG
Phồn thể: 放
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
Ví dụ
把书放在桌子上吧。
bǎ shū fàng zài zhuō zi shàng ba.
Để sách lên bàn đi.
学校下个星期放假。
xué xiào xià gè xīng qī fàng jià.
Tuần sau trường được nghỉ.
咖啡里别放糖。
kā fēi lǐ bié fàng táng.
Đừng cho đường vào cà phê.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
Từ liên quan
- 放心 fàng xīn — yên tâm
- 放弃 fàng qì — từ bỏ, bỏ cuộc
- 放暑假 fàng shǔ jià — nghỉ hè
- 放松 fàng sōng — thả lỏng, thư giãn; nới lỏng, lơi lỏng
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở
- 解放 jiě fàng — giải phóng; được giải thoát
- 释放 shì fàng — to release; to set free; to liberate (a prisoner); to discharge
- 播放 bō fàng — phát (chương trình, video, nhạc), phát sóng