Bỏ qua, tới nội dung

小心

xiǎo xīnㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ

Hán Việt: TIỂU TÂM

Phồn thể: 小心

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(tính từ, động từ, phó tính từ)

cẩn thận, coi chừng; chú ý

Hán Việt "tiểu tâm" không mang nghĩa "nhỏ nhen" trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 小心!前面有车。

    xiǎo xīn! qián miàn yǒu chē.

    Coi chừng! Phía trước có xe.

  • 下雨了,开车要小心。

    xià yǔ le, kāi chē yào xiǎo xīn.

    Trời mưa rồi, lái xe phải cẩn thận.

  • 她小心地把杯子放在桌子上。

    tā xiǎo xīn dì bǎ bēi zi fàng zài zhuō zi shàng.

    Cô ấy cẩn thận đặt cái cốc lên bàn.

Từ hay nhầm

  • 注意 — 小心 nhấn mạnh đề phòng nguy hiểm; 注意 là chú ý, để tâm nói chung (注意身体).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa