Bỏ qua, tới nội dung

随便

suí biànㄙㄨㄟˊ ㄅㄧㄢˋ

Hán Việt: TÙY TIỆN

Phồn thể: 隨便

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(phó tính từ, tính từ, động từ)

tùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi

Ví dụ

  • “喝什么?”“随便,都可以。”

    “hē shén me?” “suí biàn, dōu kě yǐ.”

    "Uống gì?" "Gì cũng được."

  • 别客气,随便坐。

    bié kè qì, suí biàn zuò.

    Đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên.

  • 工作上的事不能太随便。

    gōng zuò shàng de shì bù néng tài suí biàn.

    Chuyện công việc không thể quá tùy tiện.

Từ hay nhầm

  • 马虎 — Tiếng Việt "tùy tiện" mang nghĩa xấu, còn 随便 thường trung tính (随便坐, 随便吃: cứ tự nhiên). Nghĩa cẩu thả, đại khái thì dùng 马虎.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÙY · 11 nét

họ Tùy

TIỆN · 9 nét

liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện