包子
bāo ziㄅㄠ ㄗ˙
Hán Việt: BAO TỬ
Phồn thể: 包子
HSK 5HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
bánh bao
Tiếng Việt “bao tử” là dạ dày; 包子 là bánh bao.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我早上吃了两个包子。
wǒ zǎo shàng chī le liǎng gè bāo zǐ.
Sáng nay tôi ăn hai cái bánh bao.
这家的包子很有名。
zhè jiā de bāo zǐ hěn yǒu míng.
Bánh bao nhà này rất nổi tiếng.
肉包子多少钱一个?
ròu bāo zǐ duō shǎo qián yí gè?
Bánh bao nhân thịt bao nhiêu tiền một cái?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 包 Bāo — túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
- 面包 miàn bāo — bánh mì
- 包括 bāo kuò — bao gồm, gồm có
- 包裹 bāo guǒ — bưu kiện, gói hàng; bọc, gói
- 包含 bāo hán — bao gồm, bao hàm, chứa đựng
- 包装 bāo zhuāng — đóng gói, bao bì; quảng bá hình ảnh
- 包围 bāo wéi — to surround; to encircle; to hem in
- 打包 dǎ bāo — đóng gói; gói mang về (đồ ăn thừa); nén tệp