分开
fēn kāiㄈㄣ ㄎㄞ
Hán Việt: PHÂN KHAI
Phồn thể: 分開
HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
tách ra, chia ra; xa nhau, chia tay
Ví dụ
请把这两种东西分开放。
qǐng bǎ zhè liǎng zhǒng dōng xi fēn kāi fàng.
Hãy để riêng hai loại đồ này ra.
我们分开已经三年了。
wǒ men fēn kāi yǐ jīng sān nián le.
Chúng tôi xa nhau đã ba năm rồi.
这顿饭我们分开付吧。
zhè dùn fàn wǒ men fēn kāi fù ba.
Bữa này chúng ta trả riêng nhé.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người