Bỏ qua, tới nội dung

红茶

hóng cháㄏㄨㄥˊ ㄔㄚˊ

Hán Việt: HỒNG TRÀ

Phồn thể: 紅茶

HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

trà đen (hồng trà)

Lượng từ đi kèm: 杯、壶

Ví dụ

  • 我要一杯热红茶。

    wǒ yào yì bēi rè hóng chá.

    Cho tôi một tách trà đen nóng.

  • 红茶加牛奶就是奶茶。

    hóng chá jiā niú nǎi jiù shì nǎi chá.

    Trà đen thêm sữa là thành trà sữa.

  • 冬天喝红茶很暖和。

    dōng tiān hē hóng chá hěn nuǎn huo.

    Mùa đông uống trà đen rất ấm người.

Từ hay nhầm

  • 黑茶 — 红茶 là 'trà đen' trong tiếng Việt/tiếng Anh (black tea); 黑茶 là loại trà lên men khác (như trà Phổ Nhĩ).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒNG · 6 nét

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng

TRÀ · 9 nét

trà, chè