商量
shāng liangㄕㄤ ㄌㄧㄤ˙
Hán Việt: THƯƠNG LƯỢNG
Phồn thể: 商量
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
bàn bạc, thương lượng, trao đổi ý kiến
Cấu trúc: 跟/和 + người + 商量. Khác "thương lượng" (mặc cả) trong tiếng Việt: 商量 chủ yếu là "bàn bạc".
Ví dụ
这件事我们商量一下吧。
zhè jiàn shì wǒ men shāng liáng yí xià ba.
Việc này chúng ta bàn bạc một chút đi.
我要跟家人商量商量。
wǒ yào gēn jiā rén shāng liáng shāng liáng.
Tôi phải bàn với gia đình đã.
有问题可以跟经理商量。
yǒu wèn tí kě yǐ gēn jīng lǐ shāng liáng.
Có vấn đề gì có thể trao đổi với quản lý.
Từ hay nhầm
- 讨论 — 讨论 = thảo luận (nhiều người, chủ đề chung, trang trọng hơn); 商量 = bàn bạc để quyết định việc cụ thể.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 11 nét
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
Từ liên quan
- 商店 shāng diàn — cửa hàng, cửa hiệu
- 商业 shāng yè — thương mại; kinh doanh; thương nghiệp
- 商品 shāng pǐn — hàng hóa, sản phẩm (để bán)
- 协商 xié shāng — to consult with; to talk things over; agreement
- 智商 zhì shāng — IQ (intelligence quotient)
- 商标 shāng biāo — trademark; logo
- 经商 jīng shāng — to trade; to carry out commercial activities; in business
- 磋商 cuō shāng — to consult; to discuss seriously; to negotiate; to confer; negotiations; consultations