Bỏ qua, tới nội dung

绿茶

lǜ cháㄌㄩˋ ㄔㄚˊ

Hán Việt: LỤC TRÀ

Phồn thể: 綠茶

HSK 3.0 · 2

Nghĩa(danh từ)

trà xanh

Ví dụ

  • 我喜欢喝绿茶。

    wǒ xǐ huan hē lǜ chá.

    Tôi thích uống trà xanh.

  • 服务员,来一壶绿茶。

    fú wù yuán, lái yì hú lǜ chá.

    Em ơi, cho một ấm trà xanh.

  • 越南的绿茶也很有名。

    yuè nán de lǜ chá yě hěn yǒu míng.

    Trà xanh Việt Nam cũng rất nổi tiếng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 11 nét

xanh lá cây

TRÀ · 9 nét

trà, chè