食物
shí wùㄕˊ ㄨˋ
Hán Việt: THỰC VẬT
Phồn thể: 食物
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
thức ăn, đồ ăn
Lượng từ đi kèm: 种
Ví dụ
冰箱里还有很多食物。
bīng xiāng lǐ hái yǒu hěn duō shí wù.
Trong tủ lạnh còn nhiều đồ ăn.
辣的食物我吃不了。
là de shí wù wǒ chī bù liǎo.
Đồ ăn cay tôi không ăn được.
多吃新鲜的食物对身体好。
duō chī xīn xiān de shí wù duì shēn tǐ hǎo.
Ăn nhiều thực phẩm tươi tốt cho sức khỏe.
Từ hay nhầm
- 植物 — Hán Việt của 食物 là "thực vật" nhưng nghĩa là đồ ăn; "thực vật" (cây cỏ) trong tiếng Việt là 植物 (zhíwù).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 9 nét
VẬT · 8 nét