大人
dà renㄉㄚˋ ㄖㄣ˙
Hán Việt: ĐẠI NHÂN
Phồn thể: 大人
HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
người lớn; (cổ) đại nhân (tôn xưng quan chức, bề trên)
Nghĩa thường dùng là "người lớn", khác với "đại nhân" trong phim cổ trang.
Ví dụ
大人的票一百块,孩子半价。
dà rén de piào yì bǎi kuài, hái zi bàn jià.
Vé người lớn một trăm tệ, trẻ em nửa giá.
这件事要问问大人。
zhè jiàn shì yào wèn wèn dà rén.
Việc này phải hỏi người lớn.
孩子们都想快点儿变成大人。
hái zi men dōu xiǎng kuài diǎn ér biàn chéng dà rén.
Bọn trẻ đứa nào cũng muốn mau thành người lớn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn