Bỏ qua, tới nội dung

调皮

tiáo píㄊㄧㄠˊ ㄆㄧˊ

Hán Việt: ĐIỀU BÌ

Phồn thể: 調皮

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

nghịch ngợm, tinh nghịch

Ví dụ

  • 我弟弟小时候特别调皮。

    wǒ dì di xiǎo shí hòu tè bié tiáo pí.

    Hồi nhỏ em trai tôi cực kỳ nghịch ngợm.

  • 这只小猫很调皮,总是到处跑。

    zhè zhī xiǎo māo hěn tiáo pí, zǒng shì dào chù pǎo.

    Con mèo con này rất nghịch, lúc nào cũng chạy khắp nơi.

  • 上课的时候不要调皮。

    shàng kè de shí hòu bú yào tiáo pí.

    Trong giờ học đừng có nghịch.

Từ hay nhầm

  • 淘气 — Nghĩa gần như nhau; 淘气 thiên về khẩu ngữ, thường nói về trẻ con; 调皮 còn có thể chỉ người lớn hay đùa, tinh nghịch.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu

BÌ · 5 nét