见面
jiàn miànㄐㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ
Hán Việt: KIẾN DIỆN
Phồn thể: 見面
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
gặp mặt, gặp nhau
Lượng từ đi kèm: 次
Ví dụ
我们好久没见面了。
wǒ men hǎo jiǔ méi jiàn miàn le.
Lâu lắm rồi chúng ta không gặp nhau.
明天我要跟客户见面。
míng tiān wǒ yào gēn kè hù jiàn miàn.
Mai tôi phải gặp khách hàng.
第一次见面,请多关照。
dì yī cì jiàn miàn, qǐng duō guān zhào.
Lần đầu gặp mặt, mong anh chị giúp đỡ.
Từ hay nhầm
- 见 — 见面 là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: nói 跟他见面 / 见他一面, không nói *见面他.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 看见 kàn jiàn — nhìn thấy, trông thấy
- 再见 zài jiàn — tạm biệt, hẹn gặp lại
- 意见 yì jiàn — ý kiến; sự không hài lòng, phàn nàn
- 可见 kě jiàn — có thể thấy (rằng), đủ thấy; nhìn thấy được
- 碰见 pèng jiàn — tình cờ gặp, gặp phải
- 不见得 bù jiàn de — chưa chắc, không hẳn
- 罕见 hǎn jiàn — rare; rarely seen
- 偏见 piān jiàn — prejudice; bias