Bỏ qua, tới nội dung

空气

kōng qìㄎㄨㄥ ㄑㄧˋ

Hán Việt: KHÔNG KHÍ

Phồn thể: 空氣

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

không khí

Ví dụ

  • 山里的空气很新鲜。

    shān lǐ de kōng qì hěn xīn xiān.

    Không khí trên núi rất trong lành.

  • 开窗户换换空气吧。

    kāi chuāng hù huàn huàn kōng qì ba.

    Mở cửa sổ cho thoáng khí đi.

  • 大城市的空气污染很严重。

    dài chéng shì de kōng qì wū rǎn hěn yán zhòng.

    Ô nhiễm không khí ở thành phố lớn rất nghiêm trọng.

Từ hay nhầm

  • 气氛 — 空气 là không khí để thở; "không khí" theo nghĩa bầu không khí (buổi tiệc, cuộc họp) là 气氛.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức