不见
bù jiànㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: BẤT KIẾN
Phồn thể: 不見
HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
không gặp; biến mất, không thấy đâu
Thường dùng: 东西 + 不见了 = đồ bị mất; 不见不散 = hẹn chắc chắn gặp.
Ví dụ
我的钥匙不见了。
wǒ de yào shi bú jiàn le.
Chìa khóa của tôi không thấy đâu nữa.
好久不见,你好吗?
hǎo jiǔ bú jiàn, nǐ hǎo ma?
Lâu rồi không gặp, bạn khỏe không?
明天不见不散!
míng tiān bú jiàn bú sàn!
Mai gặp nhé, không gặp không về!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được