节约
jié yuēㄐㄧㄝˊ ㄩㄝ
Hán Việt: TIẾT ƯỚC
Phồn thể: 節約
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
tiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc, thời gian)
Ví dụ
我们要节约用水。
wǒ men yào jié yuē yòng shuǐ.
Chúng ta phải tiết kiệm nước.
工厂想办法节约成本。
gōng chǎng xiǎng bàn fǎ jié yuē chéng běn.
Nhà máy tìm cách tiết kiệm chi phí.
坐地铁可以节约时间。
zuò dì tiě kě yǐ jié yuē shí jiān.
Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm thời gian.
Từ hay nhầm
- 节省 — 节约 trang trọng hơn, hay dùng cho tài nguyên chung (节约能源); 节省 thường dùng cho tiền, thời gian cá nhân.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
ƯỚC · 6 nét
cân, cân thử (khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 节目 jié mù — chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 季节 jì jié — mùa, thời vụ
- 节 jié — ngày lễ, tết; lượng từ: tiết (học), toa (tàu), đốt, đoạn
- 细节 xì jié — chi tiết, tiểu tiết
- 节省 jié shěng — tiết kiệm; dành dụm
- 国庆节 Guó qìng jié — ngày Quốc khánh (Trung Quốc: 1/10)
- 环节 huán jié — khâu, mắt xích, phần (trong một quy trình)