Luyện nói (HSKK)
Luyện từng phần thi HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp: nghe rồi nhắc lại, trả lời ngắn, mô tả tranh, đọc to, thuyết trình. AI chấm phát âm, thanh điệu từng âm tiết, độ trôi chảy, nội dung và ngữ pháp, kèm câu trả lời mẫu.
Chấm AI đang tạm dừng; bản ghi được lưu và sẽ chấm sau.
听后重复Nghe và nhắc lại
câu 1–15 12 giâyCâu 1–15: nghe một câu ngắn (khoảng 6–12 chữ, từ vựng HSK 1–2) rồi nhắc lại y nguyên. Mỗi câu chỉ phát một lần; sau tiếng bíp bạn có khoảng 12 giây để nói. 15 câu chiếm khoảng 30/100 điểm, chấm theo độ đầy đủ, thanh điệu và phát âm.
- 1我想买两本书。
- 2他不是中国人,是越南人。
- 3这儿离车站不太远。
- 4请给我一杯水。
- 5今天是星期三。
- 6这是我的手机。
- 7他坐在我前面。
- 8我的杯子在哪儿?
- 9他们在饭店吃饭。
- 10你认识那个人吗?
- 11我们下午三点见。
- 12我朋友住在北京。
- 13我女儿喜欢小猫。
- 14请你再说一次。
- 15这条鱼是我买的。
- 16你的汉字写得真好。
- 17河内的冬天不太冷。
- 18我已经吃过早饭了。
- 19他每天走路去公司。
- 20你要的东西我都买了。
- 21我妹妹比我高一点儿。
- 22我在中国学了两年汉语。
- 23很多中国人喜欢越南咖啡。
- 24这种药一天吃三次。
- 25我感冒了,有点儿发烧。
- 26你周末一般几点起床?
- 27我把护照放在包里了。
- 28你把空调关了吧,太冷了。
- 29会议室在三楼,电梯旁边。
- 30我打算明年去上海学习。
- 31比赛快要开始了,我们走吧。
- 32这次考试比上次简单多了。
- 33我们公司在北宁,离河内不远。
听后回答Nghe và trả lời ngắn
câu 16–25 15 giâyCâu 16–25: nghe một câu hỏi đơn giản (về bạn, gia đình, sở thích, thói quen…) và trả lời ngay. Câu hỏi phát một lần, bạn có khoảng 15 giây để trả lời. 10 câu chiếm khoảng 30/100 điểm; câu trả lời đầy đủ, đúng ý và phát âm rõ được điểm cao.
- 1你是哪国人?
- 2你会说汉语吗?
- 3你喜欢夏天还是冬天?
- 4你家在哪儿?
- 5你有没有哥哥?
- 6你会做饭吗?
- 7你今天想吃什么?
- 8你的手机是什么颜色的?
- 9你有几个中国朋友?
- 10你家有猫吗?
- 11你昨天去哪儿了?
- 12你中午在哪儿吃饭?
- 13你喜欢喝什么?
- 14你从家到学校要多长时间?
- 15你每天睡几个小时?
- 16你觉得汉语难不难?
- 17你家离机场远吗?
- 18你吃过中国菜吗?
- 19你一个星期上几天课?
- 20你的房间大吗?
- 21下雨的时候你做什么?
- 22你会唱中国歌吗?
- 23你喜欢一个人旅游还是和朋友一起旅游?
- 24你一般怎么复习汉语?
- 25你最近忙不忙?
- 26你为什么学习汉语?
- 27你的电脑是新的还是旧的?
- 28你上次去医院是什么时候?
- 29你多长时间去一次超市?
- 30你一般在哪儿买衣服?
- 31你的汉语老师是哪国人?
- 32你坐过地铁吗?
- 33你在公司用汉语还是用英语?
回答问题Trả lời câu hỏi (≥ 5 câu)
câu 26–27 90 giâyCâu 26–27: hai câu hỏi về bản thân (gia đình, sở thích, thói quen, học tập, công việc…) in sẵn trên đề. Bạn có 7 phút chuẩn bị, sau đó mỗi câu nói khoảng 1,5 phút, ít nhất 5 câu. Hai câu chiếm khoảng 40/100 điểm — phần nặng điểm nhất của HSKK sơ cấp.