馒头
mán touㄇㄢˊ ㄊㄡ˙
Hán Việt: MAN ĐẦU
Phồn thể: 饅頭
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
bánh màn thầu, bánh bao không nhân
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
北方人早上常吃馒头。
běi fāng rén zǎo shàng cháng chī mán tou.
Người miền Bắc Trung Quốc buổi sáng hay ăn màn thầu.
妈妈蒸了一锅馒头。
mā ma zhēng le yì guō mán tou.
Mẹ hấp một nồi bánh màn thầu.
我要两个馒头和一碗粥。
wǒ yào liǎng gè mán tou hé yì wǎn zhōu.
Cho tôi hai cái màn thầu và một bát cháo.
Từ hay nhầm
- 包子 — 馒头 không có nhân; 包子 là bánh bao có nhân.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MAN · 14 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)