Bỏ qua, tới nội dung

猜

cāiㄘㄞ

Hán Việt: SAI

Phồn thể: 猜

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

đoán, phỏng đoán

猜对了/猜错了 = đoán đúng/sai; 猜谜语 = đoán câu đố.

Ví dụ

  • 你猜我今天遇到谁了?

    nǐ cāi wǒ jīn tiān yù dào shuí le?

    Bạn đoán xem hôm nay tôi gặp ai?

  • 我猜他已经回家了。

    wǒ cāi tā yǐ jīng huí jiā le.

    Tôi đoán anh ấy đã về nhà rồi.

  • 这个字的意思你能猜出来吗?

    zhè ge zì de yì sī nǐ néng cāi chū lái ma?

    Nghĩa của chữ này bạn đoán ra được không?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SAI · 11 nét

đoán, phỏng đoán