喊
hǎnㄏㄢˇ
Hán Việt: HẢM
Phồn thể: 喊
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
hét, la, gào; gọi (ai)
Ví dụ
别喊了,大家都在睡觉。
bié hǎn le, dà jiā dōu zài shuì jiào.
Đừng hét nữa, mọi người đang ngủ.
妈妈喊我回家吃饭。
mā ma hǎn wǒ huí jiā chī fàn.
Mẹ gọi tôi về nhà ăn cơm.
他大声喊:“救命啊!”
tā dà shēng hǎn: “jiù mìng a!”
Anh ta hét to: "Cứu với!"
Từ hay nhầm
- 叫 — 喊 nhấn mạnh gọi to, hét lớn; 叫 dùng rộng hơn (gọi, kêu, tên là, bảo).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẢM · 12 nét
hét, la, gào; gọi (ai)