Bỏ qua, tới nội dung

HSK là gì? Giải thích đầy đủ cho người Việt mới bắt đầu

Cập nhật 15 thg 10, 2026

HSK (汉语水平考试 Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế do CTI (汉考国际) tổ chức, gồm 6 cấp từ HSK 1 đến HSK 6 và kỳ thi HSK 7–9 cho trình độ cao. Tại Việt Nam, từ HSK 3 trở lên bạn thi kèm HSKK (khẩu ngữ), và từ ngày 13/12/2026 HSK chuyển sang chuẩn mới HSK 3.0.

Bài thiTừ vựngSố câuPhútĐiểm đậu
HSK 11504040120/200Thi thử
HSK 23006055120/200Thi thử
HSK 36008090180/300Thi thử
HSK 41200100105180/300Thi thử
HSK 52500100125180/300Thi thử
HSK 65000101140180/300Thi thử

HSK là gì và ai nên thi?

HSK là bài thi đánh giá khả năng dùng tiếng Trung (giản thể) của người không nói tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ. Thông tin chính thức về cấp độ, cấu trúc đề và kết quả được công bố trên chinesetest.cn.

Người Việt thi HSK vì nhiều lý do: xét tuyển du học, hồ sơ học bổng, xin việc ở công ty Trung Quốc hoặc đơn giản là có một mốc để đo tiến bộ. Mỗi cấp có số từ vựng rõ ràng, nên HSK cũng là lộ trình học khá dễ theo.

Nếu bạn định học hoặc làm việc ở Đài Loan, kỳ thi phù hợp thường là TOCFL (chữ phồn thể). Xem thêm TOCFL là gì để so sánh.

6 cấp độ HSK (HSK 2.0, đang áp dụng)

HSK 1–2 có hai phần nghe và đọc, chấm trên 200 điểm. Từ HSK 3 có thêm phần viết, chấm trên 300 điểm. Mỗi phần tối đa 100 điểm.

Bảng tóm tắt dưới đây theo đề cương chính thức (số câu, thời gian làm bài, điểm đỗ/điểm tối đa, số từ vựng):

  • HSK 1: 40 câu (nghe 20, đọc 20), khoảng 40 phút, đỗ 120/200, 150 từ.
  • HSK 2: 60 câu (nghe 35, đọc 25), khoảng 55 phút, đỗ 120/200, 300 từ.
  • HSK 3: 80 câu (nghe 40, đọc 30, viết 10), khoảng 90 phút, đỗ 180/300, 600 từ.
  • HSK 4: 100 câu (nghe 45, đọc 40, viết 15), khoảng 105 phút, đỗ 180/300, 1.200 từ.
  • HSK 5: 100 câu (nghe 45, đọc 45, viết 10), khoảng 125 phút, đỗ 180/300, 2.500 từ.
  • HSK 6: 101 câu (nghe 50, đọc 50, viết 1), khoảng 140 phút, đỗ 180/300, 5.000 từ.

HSK 7–9: trình độ cao

HSK 7–9 là một bài thi duy nhất, chỉ thi trên máy, gồm 98 câu: nghe 40, đọc 47, viết 2, dịch 4 và nói 5, thời gian khoảng 210 phút.

Mỗi kỹ năng chấm từ 0 đến 100, kết quả được xếp thành dưới cấp 7, cấp 7, cấp 8 hoặc cấp 9. Kỳ thi này dành cho người đã vượt HSK 6, ví dụ học sau đại học chuyên ngành tiếng Trung hoặc làm biên phiên dịch.

HSK 2.0 và HSK 3.0: thay đổi từ 13/12/2026

Theo các nguồn tổng hợp (thông báo của CTI chưa đọc được trực tiếp), HSK 1–6 chuyển sang định dạng mới HSK 3.0 trên toàn thế giới từ ngày 13/12/2026, và sau ngày này HSK 2.0 không còn được tổ chức song song.

Điểm khác lớn nhất: lượng từ vựng mỗi cấp tăng lên (HSK 4 mới khoảng 2.000 từ, HSK 6 mới khoảng 5.400 từ), số câu và dạng bài thay đổi, và HSK 3–6 mới có phần thi nói riêng. Điểm đỗ của HSK 3.0 cấp 1–6 hiện chưa công bố, lệ phí tại Việt Nam cũng chưa công bố.

Chi tiết từng cấp có trong bài HSK 3.0 khác gì HSK 2.0. Nếu bạn sắp thi, hãy xem lịch thi HSK 2026 để biết mình còn kịp đợt HSK 2.0 hay sẽ thi theo chuẩn mới.

Thi giấy hay thi trên máy (网考 wǎngkǎo / iBT)?

HSK có hai hình thức: thi trên giấy và thi trên máy tính (网考 wǎngkǎo – thi qua mạng, còn gọi là iBT). Mỗi điểm thi tổ chức một hoặc cả hai hình thức, ví dụ HANU thi trên máy, HNUE thi giấy, Đại học Đông Á và Thành Đông có cả hai.

Hạn đăng ký khác nhau: CTI đóng đăng ký khoảng 27 ngày trước buổi thi giấy và khoảng 10 ngày trước buổi thi trên máy. Một số ngày trong năm chỉ có thi trên máy.

Khi chọn, hãy cân nhắc điểm thi gần nhà, hạn đăng ký và thói quen của bạn: nếu thi trên máy, nên luyện làm đề trên màn hình trước. Danh sách điểm thi xem tại điểm thi HSK tại Việt Nam.

Điểm, cách tính đỗ và thời hạn

HSK chỉ xét tổng điểm, không có điểm sàn từng phần. Ví dụ ở HSK 4, bạn đạt 180/300 là đỗ, dù phần nghe thấp hơn phần đọc.

Phần nghe được phát hai lần ở HSK 1–3 và chỉ một lần ở HSK 4–6. Đề HSK 1–2 in kèm pinyin, ví dụ 你好 nǐ hǎo – xin chào; từ HSK 3 trở lên đề chỉ có chữ Hán.

Chứng chỉ HSKK có giá trị 2 năm. Với chứng chỉ HSK, thời hạn được chấp nhận phụ thuộc vào quy định hiện hành và yêu cầu của nơi nhận hồ sơ, vì vậy hãy kiểm tra lại trên chinesetest.cn và với trường hoặc nhà tuyển dụng.

HSKK: thi kèm HSK 3–6 tại Việt Nam

HSKK là bài thi nói, gồm 3 cấp: 初级 (sơ cấp), 中级 (trung cấp) và 高级 (cao cấp). Tại Việt Nam, HSK 3–6 được thi kèm HSKK: HSK 3 đi với HSKK sơ cấp, HSK 4 với trung cấp, HSK 5 và HSK 6 với cao cấp.

HSKK chấm trên 100 điểm, đỗ từ 60 điểm. Thời gian tính cả chuẩn bị là 20 phút (sơ cấp), 23 phút (trung cấp) và 25 phút (cao cấp). Ở cao cấp, phần đầu là 听后复述 tīng hòu fùshù – nghe rồi kể lại.

Tìm hiểu kỹ hơn ở trang HSKK là gì và luyện nói có chấm AI tại luyện nói.

Nên thi HSK cấp mấy để du học, xin học bổng, đi làm?

Không có một cấp chung cho mọi trường hợp. Mỗi trường, chương trình học bổng hoặc nhà tuyển dụng đặt yêu cầu riêng và có thể thay đổi khi chuyển sang HSK 3.0, nên hãy đọc thông báo tuyển sinh hoặc tin tuyển dụng trước khi chọn cấp.

Để tự định hướng, hãy nhìn vào lượng từ vựng: HSK 3 (600 từ) đủ cho giao tiếp quen thuộc hằng ngày, HSK 4 (1.200 từ) bắt đầu đọc được đoạn văn dài hơn, còn HSK 5–6 (2.500–5.000 từ) đòi hỏi đọc báo, nghe bài nói dài và viết đoạn văn.

Nếu chưa biết trình độ hiện tại, hãy làm bài kiểm tra trình độ miễn phí để biết nên đặt mục tiêu cấp nào.

Cách ôn thi HSK hiệu quả

Bắt đầu bằng việc xác định cấp mục tiêu và ngày thi, rồi chia lượng từ vựng theo số tuần còn lại. Trang lộ trình học tự lập kế hoạch đến ngày thi cho bạn.

Học từ theo danh sách từng cấp, ví dụ từ vựng HSK 4, kèm âm Hán Việt trong từ điển để nhớ nhanh hơn: 学习 xuéxí – học (Hán Việt: học tập).

Khi đã nắm từ, luyện theo dạng bài tại luyện tập và luyện nghe, luyện viết có chấm AI tại luyện viết, rồi làm đề thi thử đúng thời gian như thi thật.

  • Làm ít nhất vài đề thi thử trọn vẹn trước ngày thi để quen nhịp độ.
  • Ghi lại dạng bài hay sai và ôn lại bằng luyện tập theo dạng.
  • Với HSK 3–6, đừng bỏ qua HSKK vì bạn sẽ thi cả hai.

Câu hỏi thường gặp

HSK có mấy cấp?

HSK hiện có 6 cấp từ HSK 1 đến HSK 6, cùng kỳ thi HSK 7–9 cho trình độ cao. Từ 13/12/2026, HSK 1–6 thi theo định dạng mới HSK 3.0.

Bao nhiêu điểm thì đỗ HSK?

HSK 1–2 đỗ từ 120/200 điểm, HSK 3–6 đỗ từ 180/300 điểm. Chỉ xét tổng điểm, không có điểm sàn từng phần. Điểm đỗ của HSK 3.0 cấp 1–6 chưa được công bố.

Thi HSK 3 trở lên có bắt buộc thi HSKK không?

Tại Việt Nam, HSK 3–6 được thi kèm HSKK và lệ phí tính chung. HSK 1–2 không kèm HSKK. Bạn có thể xem chi tiết ở trang lệ phí thi HSK.

Chứng chỉ HSK có thời hạn bao lâu?

Chứng chỉ HSKK có giá trị 2 năm. Với HSK, thời hạn được chấp nhận tùy quy định hiện hành và yêu cầu của nơi nhận hồ sơ; hãy kiểm tra trên chinesetest.cn và hỏi trực tiếp trường hoặc nhà tuyển dụng.

Nên thi giấy hay thi trên máy?

Cả hai đều là HSK chính thức; khác nhau ở cách làm bài, điểm thi tổ chức và hạn đăng ký (khoảng 27 ngày trước buổi thi giấy, khoảng 10 ngày trước buổi thi máy). Hãy chọn theo điểm thi thuận tiện và hạn đăng ký còn kịp.

Tôi nên bắt đầu từ HSK mấy?

Nếu mới học vài tháng, HSK 1 hoặc HSK 2 là mốc hợp lý. Cách nhanh nhất để biết là làm bài kiểm tra trình độ, sau đó thử một đề thi thử đúng cấp gợi ý.

HSK 3.0 có khó hơn HSK 2.0 không?

Lượng từ vựng mỗi cấp của HSK 3.0 lớn hơn, và HSK 3–6 mới có thêm phần nói riêng. Định dạng cuối cùng và điểm đỗ vẫn đang chờ CTI công bố đầy đủ; xem HSK 3.0 khác gì HSK 2.0.

Biết mình đang ở đâu trước khi đăng ký thi

Làm bài kiểm tra trình độ 10 phút hoặc một đề thi thử đúng format — chấm điểm ngay, chỉ ra dạng câu yếu.